Stock in listing process
Các cổ phiếu đã nộp hồ sơ xin niêm yết
| Ngân hàng TMCP Sài Gòn | 363500000 | Ngân hàng thương mại | Upcom |
| Ngân hàng TMCP Việt Á | 135983486 | Ngân hàng thương mại | Upcom |
| Tổng CTCP Điện tử và Tin học Việt Nam | 43800000 | Unclassified | Upcom |
| CTCP Chứng khoán Thành Công | 36000000 | Unclassified | Upcom |
| CTCP Đầu Tư Phát Triển Gas Đô Thị | 15000000 | Unclassified | Hnx |
| CTCP Vận tải Biển Bắc | 11456000 | Vận tải đường thuỷ | Hnx |
| CTCP Giấy Sài Gòn | 10190000 | Sản xuất Giấy | Hose |
| CTCP Sành sứ Thuỷ tinh Việt Nam | 10000000 | Sản xuất các sản phẩm từ khoáng sản phi kim loại | Hnx |
| CTCP Vận chuyển Sài Gòn Tourist | 8000000 | Vận tải hành khách đường bộ | Hose |
| CTCP Hòa Bình | 7071000 | Machinery, Equipment, and Supplies Merchant Wholesalers | Upcom |
| CTCP Xây lắp 3 - Petrolimex | 5000000 | Bất động sản và Xây dựng | Hnx |
| CTCP Đá trang trí Vĩnh Cửu | 4000000 | Unclassified | Upcom |
| CTCP Xuất nhập khẩu Tạp phẩm Sài Gòn | 4000000 | Unclassified | Upcom |
| CTCP Học Liệu giáo dục Hà Nội | 3686315 | Unclassified | Hnx |
| CTCP Chế biến Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bà Rịa Vũng Tàu | 3200000 | Chế biến & Đóng gói Thuỷ hải sản | Upcom |
| CTCP Gạch men COSEVCO | 3000000 | Sản xuất gạch ốp lát, ngói, tấm lợp (gốm, đất nung) | Upcom |
| CTCP Lâm Đặc Sản Xuất khẩu Quảng Nam | 3000000 | Unclassified | Upcom |
| CTCP Thực phẩm Công nghệ Sài Gòn | 3000000 | Bán lẻ Thực phẩm & Đồ uống | Upcom |
| CTCP Procimex Việt Nam | 3000000 | Chế biến & Đóng gói Thuỷ sản | Upcom |
| CTCP Du lịch Bà Rịa Vũng Tầu | 2000000 | Unclassified | Upcom |
| CTCP Xây lắp và Phát triển Dịch vụ Bưu Điện Quảng Nam | 1500000 | Unclassified | Hnx |
| CTCP In và Dịch Vụ Đà Nẵng | 1100000 | Unclassified | Hnx |
| CTCP Cầu Xây | 1000719 | Unclassified | Hnx |
| CTCP Sách và Thiết bị giáo dục Bình Dương | 1000000 | Printing | Hnx |