Top 50 most active in Hochiminh City Stock Exchange
50 cổ phiếu thanh khoản nhất sàn Tp. Hồ Chí Minh theo khối lượng giao dịch bình quân 60 ngày gần nhất
| SSI | 1.2380 | 45000 | 64300 | 2961166 | Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ chứng khoán |
| STB | 0.9032 | 22100 | 22500 | 1989276 | Ngân hàng thương mại |
| SAM | 1.1052 | 31900 | 31800 | 1691448 | Sản xuất Dây & Cáp |
| REE | 1.0035 | 51000 | 52100 | 1550755 | Bất động sản |
| EIB | 0.9797 | 22500 | 22900 | 1513868 | Ngân hàng thương mại |
| LCG | 1.3553 | 77500 | 76800 | 1113835 | Bất động sản và Xây dựng |
| HLA | 1.1965 | 26000 | 25200 | 1019621 | Sản xuất các sản phẩm thép từ thép nguyên liệu |
| TLH | | 29500 | 29700 | 960403 | Sản xuất sắt, thép và hợp kim sắt |
| ITA | 0.8915 | 37000 | 36900 | 880208 | Bất động sản |
| PGC | 1.0160 | 30400 | 28400 | 876953 | Phân phối gas |
| CII | 1.0363 | 39400 | 40100 | 871703 | Xây dựng hệ thống công trình công ích |
| KBC | 0.5122 | 58500 | 60000 | 827146 | Bất động sản |
| DQC | 1.0146 | 57500 | 54100 | 760478 | Sản xuất thiết bị chiếu sáng |
| HAG | 0.7571 | 82500 | 83300 | 729155 | Bất động sản |
| GMD | 1.0660 | 79500 | 79200 | 713355 | Hoạt động cảng vụ |
| VHG | 0.9813 | 13600 | 13900 | 694106 | Sản xuất Dây & Cáp |
| MCG | 0.9903 | 41400 | 39200 | 654256 | Bất động sản và Xây dựng |
| LAF | 0.8803 | 27900 | 26400 | 647225 | Chế biến các loại thực phẩm khác |
| KSS | | 76000 | 68800 | 645115 | Crushed and Broken Limestone Mining and Quarrying |
| PET | 1.2525 | 26000 | 26200 | 573155 | Bất động sản |
| SBT | 0.8887 | 12700 | 12500 | 571440 | Sản xuất đường |
| VSH | 0.9673 | 15300 | 15400 | 552468 | Nhà máy thuỷ điện |
| SJS | 1.0714 | 75500 | 76200 | 461448 | Bất động sản |
| HSG | 1.2940 | 43600 | 49800 | 429641 | Sản xuất các sản phẩm kết cấu kim loại |
| HCM | 1.4760 | 59500 | 61200 | 409561 | Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ chứng khoán |
| DIG | 1.0445 | 70500 | 71200 | 403035 | Bất động sản và Xây dựng |
| ITC | 0.0000 | 89500 | 91800 | 402771 | Bất động sản |
| VFMVF1 | 0.6276 | 13900 | 14000 | 396710 | Unclassified |
| MCV | 0.8257 | 24500 | 22700 | 376376 | Khai thác khoáng sản (không gồm dầu mỏ và gas) |
| TS4 | 0.9150 | 42600 | 41200 | 373433 | Chế biến thuỷ hải sản tươi sống và đông lạnh |
| TTF | 1.1016 | 32000 | 33000 | 361066 | Sản xuất các sản phẩm gỗ |
| PPC | 0.8440 | 16600 | 16800 | 346641 | Nhà máy nhiệt điện |
| HPG | 0.9718 | 64000 | 64400 | 345413 | Tập đoàn đa ngành & Công ty mẹ |
| VNE | 0.9060 | 15800 | 15900 | 344816 | Xây lắp điện |
| TAC | 0.9894 | 39000 | 38700 | 342990 | Fats and Oils Refining and Blending |
| VTO | 0.9047 | 12100 | 12400 | 331561 | Vận tải đường thuỷ |
| TPC | 0.9135 | 16000 | 15900 | 329591 | Sản xuất các sản phẩm Nhựa |
| SC5 | 0.9902 | 74500 | 69300 | 326228 | Bất động sản và Xây dựng |
| DDM | 1.1444 | 14100 | 13800 | 321380 | Vận tải đường thuỷ |
| TCM | 1.0423 | 15700 | 15900 | 320830 | Textile and Fabric Finishing and Fabric Coating Mills |
| VIS | 0.9378 | 67500 | 67900 | 318245 | Sản xuất sắt, thép và hợp kim sắt |
| ANV | 0.8959 | 17600 | 17000 | 312293 | Chế biến thuỷ hải sản tươi sống và đông lạnh |
| DPM | 0.8437 | 32800 | 33200 | 287376 | Sản xuất Phân bón |
| CTG | 0.5741 | 28900 | 28700 | 284235 | Ngân hàng thương mại |
| TDH | 0.8838 | 60000 | 61000 | 276430 | Bất động sản |
| RDP | 0.0000 | 23100 | 21100 | 276098 | Sản xuất các sản phẩm Nhựa |
| DXV | 0.8938 | 19600 | 20200 | 275033 | Sản xuất Xi măng & Bê tông |
| VID | 0.5934 | 12300 | 12500 | 274375 | Sản xuất khăn giấy, giấy vệ sinh, băng, bỉm vệ sinh |
| KDC | 1.1370 | 65000 | 63900 | 246265 | Sản xuất bánh kẹo (không gồm sôcôla) |
| PNJ | 0.6961 | 58000 | 57900 | 242830 | Vàng bạc, đá quý, trang sức... |