| Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | 6412 |
| Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | 5068 |
| Ngân hàng TMCP Quân Đội | 3820 |
| Ngân hàng TMCP Đông Á | 3400 |
| Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa | 3399 |
| Ngân hàng TMCP Liên Việt | 3300 |
| Ngân hàng TMCP An Bình | 2850 |
| Ngân hàng TMCP Nhà Hà Nội | 2800 |
| Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam | 2521 |
| CTCP Tập đoàn Đại Dương | 2500 |
| Công ty Tài chính cổ phần Điện lực | 2500 |
| Tổng CTCP Bia rượu nước giải khát Hà Nội | 2318 |
| Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam | 2240 |
| Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | 2200 |
| Ngân hàng TMCP Các Doanh nghiệp ngoài quốc doanh | 2117 |
| Ngân hàng TMCP Đại Dương | 2000 |
| Ngân hàng TMCP Dầu khí Toàn cầu | 2000 |
| Ngân hàng TMCP Đại Tín | 2000 |
| Ngân hàng TMCP Bắc Á | 1792 |
| Ngân hàng TMCP Phương Nam | 1711 |
| CTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung | 1500 |
| Ngân hàng TMCP Bảo Việt | 1500 |
| Ngân hàng TMCP Phương Đông | 1474 |
| CTCP Vận tải biển Việt Nam | 1400 |
| Ngân hàng TMCP Nam Á | 1156 |
| CTCP Chứng khoán Ngân hàng Sài gòn Thương Tín | 1100 |
| Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương | 1020 |
| Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex | 1000 |
| Ngân hàng TMCP Miền Tây | 1000 |
| Ngân hàng TMCP Phát triển Mekong | 1000 |
| Ngân hàng TMCP Gia Định | 1000 |
| Ngân hàng TMCP Phát triển nhà Tp. Hồ Chí Minh | 1000 |
| Ngân hàng TMCP Đại Á | 1000 |
| CTCP Bất động sản LILAMA | 1000 |
| Ngân hàng TMCP Kiên Long | 1000 |
| Ngân hàng TMCP Việt Nam - Thương tín | 1000 |
| CTCP Tập đoàn HANAKA | 1000 |
| CTCP Phát triển hạ tầng Vĩnh Phúc | 1000 |
| CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | 1000 |
| CTCP Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Dầu khí | 1000 |
| CTCP Cao su Bình Long | 871 |
| CTCP Trường Hải | 850 |
| CTCP An Phú | 820 |
| CTCP Chứng khoán Thăng Long | 800 |
| CTCP Thép và Cơ khí vật liệu xây dựng Hải Phòng | 695 |
| CTCP Đồng Tâm | 680 |
| Tổng CTCP Đường sông Miền Nam | 671 |
| CTCP Tập đoàn Tân Mai | 630 |
| Ngân hàng TMCP Đệ Nhất | 609.5874 |
| CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước | 600 |
| CTCP Đầu tư và phát triển hệ thống phân phối Việt Nam | 600 |
| CTCP Chứng khoán FPT | 600 |
| CTCP Bất động sản Tài chính dầu khí Việt Nam | 500 |
| CTCP Cho thuê tài chính Agribank II | 500 |
| CTCP Thép Vạn Lợi | 500 |
| CTCP Thuỷ sản Bình An | 500 |
| CTCP Sông Ba | 450 |
| CTCP Chứng khoán Việt Quốc | 450 |
| CTCP Bảo hiểm Bưu điện | 450 |
| CTCP Quốc Cường Gia Lai | 450 |
| CTCP Thương mại Vàng bạc Đá quý Phương Nam | 450 |
| CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | 432 |
| CTCP Chứng khoán Dầu khí | 392 |
| CTCP Máy và Phụ tùng | 386 |
| CTCP Chứng khoán Bản Việt | 378 |
| CTCP Thương mại Thủy sản Á Châu | 368 |
| CTCP Chứng khoán Âu Việt | 360 |
| Công ty Tài chính cổ phần Handico | 350 |
| CTCP Xây dựng và Phát triển đô thị Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 350 |
| CTCP Giấy Tân Mai | 348 |
| CTCP Bảo hiểm Viễn Đông | 345 |
| CTCP Bảo hiểm Nhà Rồng | 340 |
| CTCP Chứng khoán An Bình | 330 |
| CTCP Bảo hiểm Petrolimex | 329 |
| CTCP Bất động sản Dầu khí | 300 |
| CTCP Chứng khoán Morgan Stanley Hướng Việt | 300 |
| CTCP Đầu tư Tài chính Công Đoàn Dầu Khí Việt Nam | 300 |
| CTCP Chứng khoán Hòa Bình | 300 |
| CTCP Kinh doanh Dịch vụ Cao cấp Dầu khí Việt Nam | 300 |
| Tổng CTCP Sông Hồng | 300 |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex | 295 |
| CTCP Âu Lạc | 289.2216 |
| CTCP Tập đoàn Đầu tư Thương mại Công nghiệp Việt Á | 280 |
| CTCP Tập đoàn Phú Thái | 270 |
| CTCP Phân lân nung chảy Văn Điển | 270 |
| CTCP Xuất nhập khẩu Intimex | 250 |
| CTCP Dịch vụ Bưu chính Viễn Thông Sài Gòn | 250 |
| CTCP Thép Đình Vũ | 242 |
| Tổng CTCP May Việt Tiến | 230 |
| Tổng CTCP Vàng Agribank Việt Nam | 206 |
| Tổng CTCP Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam | 203 |
| CTCP Đầu tư Nam Long | 200 |
| CTCP Chứng khoán Quốc tế Việt Nam | 200 |
| CTCP Du lịch Hương Giang | 200 |
| CTCP Nhựa Việt Nam | 198 |
| CTCP Đầu tư Thuỳ Dương | 195 |
| CTCP Gang thép Thái Nguyên | 184 |
| CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung | 170 |
| CTCP Phát hành sách Tp. Hồ Chí Minh | 170 |
| CTCP Dây và Cáp điện Việt Nam | 160 |