| CTCP Bất động sản Điện lực Dầu khí | 500000000 | Unclassified | Hnx |
| Ngân hàng TMCP Sài Gòn | 363500000 | Ngân hàng thương mại | Upcom |
| CTCP Thép Pomina | 163000000 | Sản xuất sắt, thép và hợp kim sắt | Hose |
| Ngân hàng TMCP Việt Á | 135983486 | Ngân hàng thương mại | Upcom |
| Ngân hàng TMCP Nam Việt | 100000000 | Ngân hàng thương mại | Hnx |
| CTCP Công viên nước Đầm Sen | 84500000 | Unclassified | Hose |
| CTCP Phát triển Hạ tầng kỹ thuật | 54838905 | Unclassified | Hose |
| Tổng CTCP Điện tử và Tin học Việt Nam | 43800000 | Unclassified | Upcom |
| CTCP Chứng khoán Thành Công | 36000000 | Unclassified | Upcom |
| CTCP Gỗ MDF Geruco Quảng Trị | 34440000 | Unclassified | Upcom |
| CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai | 29100000 | Sản xuất các sản phẩm gỗ | Hose |
| CTCP Thuỷ sản Việt Thắng | 18025509 | Unclassified | Hose |
| CTCP Chế biến gỗ Pisico Đồng An | 17600000 | Unclassified | Hnx |
| CTCP Đầu Tư Phát Triển Gas Đô Thị | 15000000 | Unclassified | Hnx |
| CTCP Domental | 15000000 | Unclassified | Upcom |
| CTCP Chế Biến Thủy sản Xuất Khẩu Minh Hải | 13929750 | Chế biến thuỷ hải sản tươi sống và đông lạnh | Hose |
| CTCP Cấp nước Chợ Lớn | 13000000 | Unclassified | Hose |
| CTCP Vận tải Biển Bắc | 11456000 | Vận tải đường thuỷ | Hnx |
| CTCP Giấy Sài Gòn | 10190000 | Sản xuất Giấy | Hose |
| CTCP Sành sứ Thuỷ tinh Việt Nam | 10000000 | Sản xuất các sản phẩm từ khoáng sản phi kim loại | Hnx |
| CTCP Kinh doanh và phát triển Bình Dương | 10000000 | Unclassified | Hose |
| CTCP Đầu tư Xây dựng và khai thác công trình giao thông 584 | 10000000 | Bất động sản và Xây dựng | Hose |
| CTCP Đầu tư và Phát Triển Đa Quốc Gia (I.D.I) | 9147400 | Unclassified | Hose |
| CTCP Đầu tư và Xây dựng Điện Mêca Vneco | 9007500 | Sản xuất các sản phẩm thép từ thép nguyên liệu | Hose |
| CTCP Serrano Việt Nam | 8640000 | Nhà thầu xây lắp hoàn thiện công trình | Hose |
| CTCP Đầu tư Phát triển Địa ốc Sài Gòn Xanh | 8000000 | Unclassified | Hose |
| CTCP Vận chuyển Sài Gòn Tourist | 8000000 | Vận tải hành khách đường bộ | Hose |
| CTCP Du Lịch và Thương Mại DIC | 7500000 | Unclassified | Upcom |
| CTCP Hòa Bình | 7071000 | Machinery, Equipment, and Supplies Merchant Wholesalers | Upcom |
| CTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao su | 7000000 | Sản xuất các sản phẩm Cao su | Upcom |
| CTCP Đầu tư và xây dựng Viwaseen Huế | 6000000 | Unclassified | Hnx |
| CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar | 5400000 | Sản xuất Thuốc và Y - Dược phẩm | Hose |
| CTCP Vật liệu Bưu điện | 5000000 | Sản xuất Dây & Cáp | Hnx |
| CTCP Xây lắp 3 - Petrolimex | 5000000 | Bất động sản và Xây dựng | Hnx |
| CTCP Vải sợi may mặc Miền Bắc | 4702940 | Sản xuất các sản phẩm dệt may (trang phục, quần áo) | Hnx |
| CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre | 4049006 | Unclassified | Hnx |
| CTCP Xuất nhập khẩu khoáng sản Hà Nam | 4000000 | Sản xuất bia, nấu ủ bia | Hnx |
| CTCP Chế biến Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bà Rịa Vũng Tàu | 4000000 | Chế biến & Đóng gói Thuỷ hải sản | Upcom |
| CTCP Đá trang trí Vĩnh Cửu | 4000000 | Unclassified | Upcom |
| CTCP Xuất nhập khẩu Tạp phẩm Sài Gòn | 4000000 | Unclassified | Upcom |
| CTCP Học Liệu giáo dục Hà Nội | 3686315 | Unclassified | Hnx |
| CTCP Dệt may 29/3 | 3500000 | Sản xuất các sản phẩm dệt may (trang phục, quần áo) | Upcom |
| CTCP Thực phẩm Công nghệ Sài Gòn | 3000000 | Bán lẻ Thực phẩm & Đồ uống | Upcom |
| CTCP Gạch men COSEVCO | 3000000 | Sản xuất gạch ốp lát, ngói, tấm lợp (gốm, đất nung) | Upcom |
| CTCP Procimex Việt Nam | 3000000 | Chế biến & Đóng gói Thuỷ sản | Upcom |
| CTCP Lâm Đặc Sản Xuất khẩu Quảng Nam | 3000000 | Unclassified | Upcom |
| CTCP Xuất nhập khẩu Hàng Không | 2592740 | Unclassified | Hnx |
| CTCP Xây dựng 565 | 2540644 | Unclassified | Hnx |
| CTCP Bến xe Miền Tây | 2500000 | Urban Transit Systems | Hnx |
| CTCP Điện - Chiếu sáng | 2026695 | Tiện ích cộng đồng | Hnx |
| CTCP Du lịch Bà Rịa Vũng Tầu | 2000000 | Unclassified | Upcom |
| CTCP Xây dựng điện Vneco 2 | 1861141 | Bất động sản và Xây dựng | Hnx |
| CTCP Xây dựng Thanh Niên | 1800000 | Xây dựng cao ốc, chung cư | Upcom |
| CTCP Thuỷ Tinh Hưng Phú | 1770000 | Unclassified | Hnx |
| CTCP Xây lắp và Phát triển Dịch vụ Bưu Điện Quảng Nam | 1500000 | Unclassified | Hnx |
| CTCP Khoáng sản Hòa Bình | 1270000 | Unclassified | Hnx |
| CTCP In và Dịch Vụ Đà Nẵng | 1100000 | Unclassified | Hnx |
| CTCP Đầu tư phát triển Xây dựng số 2 | 1100000 | Bất động sản và Xây dựng | Hnx |
| CTCP Cầu Xây | 1000719 | Unclassified | Hnx |
| CTCP Sách và Thiết bị giáo dục Bình Dương | 1000000 | Printing | Hnx |
| CTCP Xuất nhập khẩu Tổng Hợp và Đầu Tư Tp. Hồ Chí Minh | 300000 | Unclassified | Upcom |