Top 100 Vietnam
100 cổ phiếu hàng đầu, giá trị thị trường lớn nhất
| Vietcombank | VCB | Hose | BB | 54333 | Ngân hàng |
| Vietinbank | CTG | Hose | B+ | 32521 | Ngân hàng |
| Vinamilk | VNM | Hose | BB- | 30207 | Sản xuất Đồ uống |
| ACB | ACB | Hnx | BB- | 27115 | Ngân hàng |
| BaoViet Holdings | BVH | Hose | BB- | 24468 | Dịch vụ bảo hiểm |
| Eximbank | EIB | Hose | BB- | 19715 | Ngân hàng |
| Masan Group | MSN | Hose | n.a | 18008 | Chế biến thực phẩm |
| Vincom | VIC | Hose | B | 16995 | Kinh doanh Bất động sản |
| HAGL Group | HAG | Hose | B+ | 14792 | Kinh doanh Bất động sản |
| Sacombank | STB | Hose | BB- | 14698 | Ngân hàng |
| PVFC | PVF | Hose | B+ | 14300 | Công ty tài chính |
| SQC Mining | SQC | Hnx | n.a | 13000 | Khai thác Platinum và kim loại quý |
| HoaPhat Group | HPG | Hose | B | 12567 | Dịch vụ bảo hiểm |
| PV FCCo | DPM | Hose | BB | 12431 | Hoá chất chuyên dụng |
| FPT | FPT | Hose | B+ | 12151 | Viễn thông |
| Vinaconex Holdings | VCG | Hnx | B- | 11691 | Bán lẻ vật liệu xây dựng |
| KinhBac City | KBC | Hose | n.a | 11649 | Kinh doanh Bất động sản |
| PV Driling | PVD | Hose | BB | 9078 | Thiết bị & Dịch vụ Dầu khí |
| Itaco | ITA | Hose | B- | 7541 | Kinh doanh Bất động sản |
| SSI | SSI | Hose | B | 6899 | Dịch vụ đầu tư |
| EVN PhaLai | PPC | Hose | CCC+ | 5398 | Điện (nhiệt điện, hạt nhân) |
| PTSC | PVS | Hnx | BB- | 5371 | Thiết bị & Dịch vụ Dầu khí |
| DIC Group | DIG | Hose | n.a | 4230 | Bán lẻ vật liệu xây dựng |
| REE Corp | REE | Hose | B | 4133 | Kinh doanh Bất động sản |
| Vinpearl | VPL | Hose | CCC+ | 4090 | Khách sạn |
| SHBank | SHB | Hnx | CCC+ | 4000 | Ngân hàng |
| Gemadept | GMD | Hose | B+ | 3776 | Dịch vụ hỗ trợ vận tải |
| KinhDo Corp | KDC | Hose | B | 3645 | Chế biến thực phẩm |
| PVC | PVX | Hnx | n.a | 3570 | Bán lẻ vật liệu xây dựng |
| BCCI | BCI | Hose | B- | 3171 | Kinh doanh Bất động sản |
| Phuruco | PHR | Hose | n.a | 3089 | Nguyên liệu hoá học |
| Sudico | SJS | Hose | B+ | 3001 | Kinh doanh Bất động sản |
| HungVuong Panga | HVG | Hose | BB- | 2778 | Chế biến thực phẩm |
| PV Insurance | PVI | Hnx | CCC | 2703 | Bảo hiểm phi nhân thọ |
| Agriseco | AGR | Hose | CCC | 2508 | Dịch vụ đầu tư |
| Lideco | NTL | Hose | CCC | 2496 | Kinh doanh Bất động sản |
| HoaSen Group | HSG | Hose | n.a | 2486 | Vật liệu xây dựng và kết cấu |
| Doruco | DPR | Hose | B- | 2460 | Nguyên liệu hoá học |
| PV NhonTrach | NT2 | Upcom | n.a | 2458 | Chưa xác định |
| Coteccons | CTD | Hose | B- | 2399 | Bán lẻ vật liệu xây dựng |
| DHG Pharma | DHG | Hose | BB- | 2379 | Dược phẩm |
| HSC | HCM | Hose | n.a | 2345 | Dịch vụ đầu tư |
| Minh Phu Seafood | MPC | Hose | B- | 2333 | Chế biến thực phẩm |
| PNJ | PNJ | Hose | CCC | 2320 | Quần áo & phụ kiện |
| TifoPlast | NTP | Hnx | B- | 2275 | Chưa xác định |
| ThuDuc House | TDH | Hose | B- | 2273 | Kinh doanh Bất động sản |
| EVN VSH-PC | VSH | Hose | CCC- | 2104 | Điện (năng lượng thay thế) |
| Tarinuco | TRC | Hose | B- | 2070 | Nguyên liệu hoá học |
| Intresco | ITC | Hose | BB- | 2061 | Kinh doanh Bất động sản |
| Sacom | SAM | Hose | CCC- | 2022 | Thiết bị viễn thông |
| Hado Group | HDG | Hose | n.a | 1985 | Bán lẻ vật liệu xây dựng |
| CII | CII | Hose | B | 1974 | Xây dựng công trình |
| Danang Rubber | DRC | Hose | BB- | 1862 | Sản xuất săm lốp xe |
| Bourbon TayNinh | SBT | Hose | C | 1802 | Chế biến thực phẩm |
| PV Trans | PVT | Hose | CCC- | 1801 | Vận tải đường thuỷ |
| PV Gas D | PGD | Hose | n.a | 1766 | Gas, nước và đa tiện ích |
| Baoviet Securities | BVS | Hnx | CCC | 1738 | Dịch vụ đầu tư |
| Saigontel | SGT | Hose | B+ | 1682 | Internet |
| Vicem HaTien 1 | HT1 | Hose | CCC+ | 1627 | Vật liệu xây dựng và kết cấu |
| Casumina | CSM | Hose | B+ | 1625 | Sản xuất săm lốp xe |
| T.L.C | TLH | Hose | n.a | 1593 | Sắt và thép |
| Licogi 16 | LCG | Hose | n.a | 1581 | Bán lẻ vật liệu xây dựng |
| Vinare | VNR | Hnx | CCC+ | 1546 | Tái bảo hiểm |
| Royal Hotel | RIC | Hose | CCC+ | 1533 | Sòng bài |
| Khadihouse | KDH | Hose | n.a | 1531 | Bán lẻ vật liệu xây dựng |
| Bảo Minh | BMI | Hose | CCC+ | 1525 | Bảo hiểm phi nhân thọ |
| CMC Corp | CMG | Hose | n.a | 1397 | Dịch vụ bảo hiểm |
| VietinbankSC | CTS | Hnx | CCC | 1382 | Dịch vụ đầu tư |
| Vinh Hoan | VHC | Hose | CCC | 1347 | Chế biến thực phẩm |
| Van Phat Hung | VPH | Hose | n.a | 1315 | Kinh doanh Bất động sản |
| Petrosetco | PET | Hose | B- | 1276 | Kinh doanh Bất động sản |
| Lasuco | LSS | Hose | n.a | 1239 | Chế biến thực phẩm |
| Petrolimex Lubricant | PLC | Hnx | CCC+ | 1222 | Hoá chất chuyên dụng |
| Vicem BimSon | BCC | Hnx | CCC | 1215 | Vật liệu xây dựng và kết cấu |
| Vicem HaTien 2 | HT2 | Hose | n.a | 1214 | Vật liệu xây dựng và kết cấu |
| Vien Dong | DVD | Hose | n.a | 1194 | Dược phẩm |
| Vipco | VIP | Hose | B+ | 1173 | Vận tải đường thuỷ |
| Navifishco | ANV | Hose | CCC | 1155 | Chế biến thực phẩm |
| Long Hậu IP | LHG | Hose | n.a | 1150 | Kinh doanh Bất động sản |
| Pinaco | PAC | Hose | CCC- | 1130 | Hàng tiêu dùng không lâu bền |
| EVN ThacMo | TMP | Hose | n.a | 1127 | Điện (năng lượng thay thế) |
| NBB Investment | NBB | Hose | n.a | 1083 | Kinh doanh Bất động sản |
| Vicem ButSon | BTS | Hnx | CC+ | 1081 | Vật liệu xây dựng và kết cấu |
| Điện Quang | DQC | Hose | BB- | 1063 | Hàng tiêu dùng không lâu bền |
| EVN ThacBa | TBC | Hose | CCC+ | 1060 | Điện (năng lượng thay thế) |
| Taxi Vinasun | VNS | Hose | n.a | 1060 | Du lịch và Lữ hành |
| BMPlastco | BMP | Hose | B | 1030 | Chưa xác định |
| Utxico | UXC | Upcom | BB- | 1020 | Chế biến thực phẩm |
| Visco | VIS | Hose | CCC- | 1013 | Sắt và thép |
| Vicem Homac | HOM | Hnx | n.a | 1008 | Vật liệu xây dựng và kết cấu |
| VG Pipe | VGS | Hnx | n.a | 970 | Vật liệu xây dựng và kết cấu |
| SHB Securities | SHS | Hnx | n.a | 944 | Dịch vụ đầu tư |
| Benthanh wasuco | BTW | Upcom | n.a | 936 | Chưa xác định |
| Savico | SVC | Hose | CCC | 920 | Thương mại tổng hợp |
| Hamico Nari | KSS | Hose | n.a | 897 | Khai thác mỏ |
| SinPetrol | VSP | Hnx | B | 895 | Vận tải đường thuỷ |
| Dabaco | DBC | Hnx | n.a | 886 | Chưa xác định |
| Viconship HP | VSC | Hose | B+ | 852 | Dịch vụ hỗ trợ vận tải |
| Imexpharm | IMP | Hose | BB- | 835 | Dược phẩm |
| Domesco | DMC | Hose | B+ | 833 | Dược phẩm |