Top 100 Vietnam
100 cổ phiếu hàng đầu, giá trị thị trường lớn nhất
| Vietcombank | VCB | Hose | BB | 59374 | Ngân hàng |
| Vietinbank | CTG | Hose | B+ | 43850 | Ngân hàng |
| Vincom | VIC | Hose | B | 33139 | Kinh doanh Bất động sản |
| Vinamilk | VNM | Hose | BB- | 30364 | Sản xuất Đồ uống |
| ACB | ACB | Hnx | BB- | 27114 | Ngân hàng |
| BaoViet Holdings | BVH | Hose | BB- | 26760 | Dịch vụ bảo hiểm |
| HAGL Group | HAG | Hose | B+ | 24133 | Kinh doanh Bất động sản |
| Sacombank | STB | Hose | BB- | 19991 | Ngân hàng |
| Eximbank | EIB | Hose | BB- | 19800 | Ngân hàng |
| HoaPhat Group | HPG | Hose | B | 18851 | Dịch vụ bảo hiểm |
| Masan Group | MSN | Hose | n.a | 18348 | Chế biến thực phẩm |
| KinhBac City | KBC | Hose | n.a | 17299 | Kinh doanh Bất động sản |
| FPT | FPT | Hose | B+ | 16307 | Viễn thông |
| Vinaconex Holdings | VCG | Hnx | B- | 15838 | Bán lẻ vật liệu xây dựng |
| SSI | SSI | Hose | B | 15800 | Dịch vụ đầu tư |
| PVFC | PVF | Hose | B+ | 14300 | Công ty tài chính |
| SQC Mining | SQC | Hnx | n.a | 13000 | Khai thác Platinum và kim loại quý |
| Itaco | ITA | Hose | B- | 12627 | Kinh doanh Bất động sản |
| PV FCCo | DPM | Hose | BB | 12464 | Hoá chất chuyên dụng |
| PV Driling | PVD | Hose | BB | 12104 | Thiết bị & Dịch vụ Dầu khí |
| REE Corp | REE | Hose | B | 9501 | Kinh doanh Bất động sản |
| Sudico | SJS | Hose | B+ | 7550 | Kinh doanh Bất động sản |
| Vinpearl | VPL | Hose | CCC+ | 7358 | Khách sạn |
| DIC Group | DIG | Hose | n.a | 7050 | Bán lẻ vật liệu xây dựng |
| KinhDo Corp | KDC | Hose | B | 6583 | Chế biến thực phẩm |
| Gemadept | GMD | Hose | B+ | 6332 | Dịch vụ hỗ trợ vận tải |
| Intresco | ITC | Hose | BB- | 6183 | Kinh doanh Bất động sản |
| PTSC | PVS | Hnx | BB- | 6143 | Thiết bị & Dịch vụ Dầu khí |
| SHBank | SHB | Hnx | CCC+ | 5990 | Ngân hàng |
| PVC | PVX | Hnx | n.a | 5950 | Bán lẻ vật liệu xây dựng |
| EVN PhaLai | PPC | Hose | CCC+ | 5416 | Điện (nhiệt điện, hạt nhân) |
| Lideco | NTL | Hose | CCC | 5018 | Kinh doanh Bất động sản |
| KimLong Securities | KLS | Hnx | CCC+ | 4820 | Dịch vụ đầu tư |
| Agriseco | AGR | Hose | CCC | 4431 | Dịch vụ đầu tư |
| HoaSen Group | HSG | Hose | n.a | 4394 | Vật liệu xây dựng và kết cấu |
| BCCI | BCI | Hose | B- | 4228 | Kinh doanh Bất động sản |
| PV Insurance | PVI | Hnx | CCC | 4168 | Bảo hiểm phi nhân thọ |
| Coteccons | CTD | Hose | B- | 3998 | Bán lẻ vật liệu xây dựng |
| Danang Rubber | DRC | Hose | BB- | 3723 | Sản xuất săm lốp xe |
| HSC | HCM | Hose | n.a | 3570 | Dịch vụ đầu tư |
| PNJ | PNJ | Hose | CCC | 3480 | Quần áo & phụ kiện |
| DHG Pharma | DHG | Hose | BB- | 3173 | Dược phẩm |
| EVN VSH-PC | VSH | Hose | CCC- | 3155 | Điện (năng lượng thay thế) |
| Phuruco | PHR | Hose | n.a | 3089 | Nguyên liệu hoá học |
| HungVuong Panga | HVG | Hose | BB- | 3056 | Chế biến thực phẩm |
| Hado Group | HDG | Hose | n.a | 2977 | Bán lẻ vật liệu xây dựng |
| CII | CII | Hose | B | 2958 | Xây dựng công trình |
| Vicem HaTien 1 | HT1 | Hose | CCC+ | 2930 | Vật liệu xây dựng và kết cấu |
| Licogi 16 | LCG | Hose | n.a | 2906 | Bán lẻ vật liệu xây dựng |
| PV Trans | PVT | Hose | CCC- | 2838 | Vận tải đường thuỷ |
| Baoviet Securities | BVS | Hnx | CCC | 2781 | Dịch vụ đầu tư |
| Casumina | CSM | Hose | B+ | 2746 | Sản xuất săm lốp xe |
| Doruco | DPR | Hose | B- | 2645 | Nguyên liệu hoá học |
| Vien Dong | DVD | Hose | n.a | 2474 | Dược phẩm |
| PV NhonTrach | NT2 | Upcom | n.a | 2458 | Điện (nhiệt điện, hạt nhân) |
| SHB Securities | SHS | Hnx | n.a | 2300 | Dịch vụ đầu tư |
| TifoPlast | NTP | Hnx | B- | 2275 | Chưa xác định |
| ThuDuc House | TDH | Hose | B- | 2273 | Kinh doanh Bất động sản |
| Minh Phu Seafood | MPC | Hose | B- | 2240 | Chế biến thực phẩm |
| PV GasD | PGD | Hose | n.a | 2207 | Gas, nước và đa tiện ích |
| BMPlastco | BMP | Hose | B | 2093 | Chưa xác định |
| Sacom | SAM | Hose | CCC- | 2086 | Thiết bị viễn thông |
| Vinh Hoan | VHC | Hose | CCC | 2075 | Chế biến thực phẩm |
| Tarinuco | TRC | Hose | B- | 2070 | Nguyên liệu hoá học |
| Visco | VIS | Hose | CCC- | 2025 | Sắt và thép |
| Khadihouse | KDH | Hose | n.a | 1990 | Bán lẻ vật liệu xây dựng |
| Meco | MCG | Hose | n.a | 1946 | Bán lẻ vật liệu xây dựng |
| Royal Hotel | RIC | Hose | CCC+ | 1887 | Sòng bài |
| Saigontel | SGT | Hose | B+ | 1850 | Internet |
| Van Phat Hung | VPH | Hose | n.a | 1815 | Kinh doanh Bất động sản |
| Bourbon TayNinh | SBT | Hose | C | 1802 | Chế biến thực phẩm |
| Hamico Nari | KSS | Hose | n.a | 1794 | Khai thác mỏ |
| Petrosetco | PET | Hose | B- | 1758 | Kinh doanh Bất động sản |
| T.L.C | TLH | Hose | n.a | 1752 | Chưa xác định |
| SongDa Sico | SDH | Hnx | n.a | 1733 | Bán lẻ vật liệu xây dựng |
| Petrolimex Lubricant | PLC | Hnx | CCC+ | 1680 | Hoá chất chuyên dụng |
| Vinasun Taxi | VNS | Hose | n.a | 1590 | Du lịch và Lữ hành |
| Pinaco | PAC | Hose | CCC- | 1590 | Hàng tiêu dùng không lâu bền |
| SongDa 9 | SD9 | Hnx | CCC- | 1576 | Bán lẻ vật liệu xây dựng |
| Vinare | VNR | Hnx | CCC+ | 1546 | Tái bảo hiểm |
| Bảo Minh | BMI | Hose | CCC+ | 1525 | Bảo hiểm phi nhân thọ |
| CMC Corp | CMG | Hose | n.a | 1398 | Dịch vụ bảo hiểm |
| VietinbankSC | CTS | Hnx | CCC | 1382 | Dịch vụ đầu tư |
| SongDa Suricod | SDU | Hnx | n.a | 1368 | Bán lẻ vật liệu xây dựng |
| HUD Tasco | HUT | Hnx | n.a | 1312 | Xây dựng công trình |
| Vicem ButSon | BTS | Hnx | CC+ | 1298 | Vật liệu xây dựng và kết cấu |
| TMT Auto | TMT | Hose | n.a | 1277 | Chưa xác định |
| Hodeco | HDC | Hose | CCC+ | 1270 | Kinh doanh Bất động sản |
| Lasuco | LSS | Hose | n.a | 1260 | Chế biến thực phẩm |
| Hanic | SHN | Hnx | n.a | 1233 | Bán lẻ vật liệu xây dựng |
| Vicem BimSon | BCC | Hnx | CCC | 1215 | Vật liệu xây dựng và kết cấu |
| Vicem HaTien 2 | HT2 | Hose | n.a | 1214 | Vật liệu xây dựng và kết cấu |
| Dabaco | DBC | Hnx | n.a | 1199 | Chưa xác định |
| Vipco | VIP | Hose | B+ | 1196 | Vận tải đường thuỷ |
| Vitranschart | VST | Hose | n.a | 1168 | Vận tải đường thuỷ |
| Navifishco | ANV | Hose | CCC | 1162 | Chế biến thực phẩm |
| Long Hậu IP | LHG | Hose | n.a | 1150 | Kinh doanh Bất động sản |
| EVN ThacMo | TMP | Hose | n.a | 1127 | Điện (năng lượng thay thế) |
| NBB Investment | NBB | Hose | n.a | 1101 | Kinh doanh Bất động sản |
| Đất xanh | DXG | Hose | n.a | 1069 | Bán lẻ vật liệu xây dựng |